Thúc như thúc tà

Direct English translation

Urging like urging tax.

Equivalent English version

Breath down someone's neck

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự thúc giục, giục giã rất dồn dập, liên tiếp, làm cho người ta phải làm ngay một cách gấp gáp. Thường dùng để chê hoặc than phiền về sự hối thúc quá mức.
English explanation
Refers to pressing or hurrying someone in an intense, relentless way, forcing immediate action. It is often used to complain about excessive nagging or overbearing urgency.